vân vụ
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mây và sương mù: "vân vụ" là từ cổ, dùng để chỉ hiện tượng tự nhiên gồm mây (vân) và sương mù (vụ), thường xuất hiện trên núi cao hoặc trong không gian mờ ảo, tượng trưng cho sự huyền bí, mơ hồ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cảnh sắc vân vụ trên đỉnh núi thật hùng vĩ. (Cảnh mây và sương mù trên đỉnh núi trông thật hùng vĩ.)
- Trong thơ cổ, vân vụ thường gợi lên không gian mờ ảo, xa xôi. (Trong thơ xưa, mây và sương mù thường gợi lên không gian mờ ảo, xa xôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"vân vụ mờ ảo": cụm từ miêu tả mây và sương mù dày đặc, tạo nên cảnh tượng mơ hồ, khó nhìn rõ.
- Ngôi chùa cổ ẩn hiện trong màn vân vụ mờ ảo. (Ngôi chùa cổ lúc ẩn lúc hiện trong màn mây và sương mù dày đặc.)
"vân vụ bảng": từ ghép Hán Việt, nghĩa là mây mù che phủ, thường dùng trong văn chương để chỉ sự che khuất, u ám.
- Vân vụ bảng phủ kín bầu trời, báo hiệu cơn bão sắp đến. (Mây mù che phủ kín bầu trời, báo hiệu cơn bão sắp đến.)
Biến thể và từ gần giống
Vân (danh từ): mây.
- Vân trắng bay lơ lửng trên trời. (Mây trắng bay lơ lửng trên trời.)
Vụ (danh từ): sương mù.
- Sáng sớm, vụ dày đặc phủ kín cánh đồng. (Sáng sớm, sương mù dày đặc phủ kín cánh đồng.)
Vân khí (danh từ): mây và khí, chỉ hiện tượng tự nhiên trên cao.
- Vân khí bao quanh đỉnh núi. (Mây và khí bao quanh đỉnh núi.)
Từ đồng nghĩa
- Mây mù: mây và sương mù kết hợp, tạo cảnh mờ ảo.
- Khói sương: sương mù và khói, thường dùng để chỉ cảnh vật mờ mờ.
Thành ngữ liên quan
- Vân vụ khói tỏa: mây và sương mù lan tỏa, tạo không gian huyền ảo.
- Núi rừng chìm trong vân vụ khói tỏa, như một bức tranh thủy mặc. (Núi rừng chìm trong mây và sương mù lan tỏa, như một bức tranh thủy mặc.)